1. Carboncor Asphalt CA 6.7
Carboncor Asphalt CA 6.7 là bê tông nhựa nguội có kích thước hạt danh định 6,7 mm, được phát triển để phục vụ công tác làm mới, duy tu, sửa chữa và cải tạo mặt đường giao thông. Sản phẩm phù hợp với các công trình giao thông nông thôn, đường nội bộ, sân bãi, bãi đỗ xe, khu công nghiệp và các tuyến đường cấp cao A2 trở xuống.
Với công nghệ thi công nguội hiện đại, Carboncor Asphalt CA 6.7 không yêu cầu gia nhiệt như bê tông nhựa nóng truyền thống. Vật liệu có thể sử dụng trực tiếp tại công trường, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư thiết bị, giảm nhân công thi công và rút ngắn thời gian sửa chữa.
Nhờ khả năng bám dính tốt trên nhiều loại mặt đường, Carboncor Asphalt CA 6.7 là giải pháp phù hợp cho các công trình cần cải tạo mặt đường cũ, thảm phủ lớp mặt mỏng hoặc sửa chữa các hư hỏng bề mặt nhằm khôi phục khả năng khai thác và kéo dài tuổi thọ công trình.

2. Ứng dụng trong kết cấu thảm hai lớp
Carboncor Asphalt CA 6.7 thường được sử dụng làm lớp mặt trong kết cấu thảm hai lớp Carboncor Asphalt:
Lớp mặt: CA 6.7
Lớp dưới: CA 19
Giải pháp này giúp tăng khả năng chịu tải, nâng cao tuổi thọ công trình và tối ưu chi phí đầu tư so với các giải pháp truyền thống.
3. Thông số kỹ thuật Carboncor Asphalt CA 6.7
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tên viết tắt | CA 6.7 |
| Kích thước hạt danh định | 6,7 mm |
| Kích thước hạt lớn nhất | 7 mm |
| Chiều dày thảm tối thiểu | 10 mm |
| Chiều dày thảm tối đa | 15 mm |
| Hình thức thi công | Thi công nguội |

4. Đặc tính cơ lý
4.1. Khối lượng thể tích
Khối lượng thể tích của Carboncor Asphalt thấp hơn khoảng 10% so với bê tông nhựa nóng truyền thống (khoảng 2.400 kg/m³), giúp giảm tải trọng tác động lên kết cấu mặt đường.
4.2. Độ bền Marshall
Độ bền Marshall đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đối với các cấp đường giao thông, đảm bảo khả năng chịu tải và duy trì ổn định kết cấu trong quá trình khai thác.
4.3. Độ dẻo Marshall
Độ dẻo Marshall phù hợp giúp vật liệu có khả năng hấp thụ ứng suất, hạn chế nứt vỡ và tăng tuổi thọ công trình.
4.4. Thương số Marshall
Tỷ lệ giữa độ bền và độ dẻo đạt giá trị tối ưu, giúp vật liệu vừa có khả năng chịu tải cao vừa hạn chế biến dạng dư và hiện tượng hằn lún bánh xe.
4.5. Cường độ ép chẻ
Cường độ ép chẻ đạt khoảng: 2.450,3 kPa – khả năng liên kết và chịu kéo tốt của hỗn hợp vật liệu.
4.6. Độ rỗng dư
Độ rỗng dư khoảng: 4,77%. Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đối với hỗn hợp bê tông nhựa và góp phần tăng khả năng chống thấm nước.
4.7. Tỷ lệ bột khoáng và chất kết dính
Thành phần cấp phối được kiểm soát chặt chẽ giúp vật liệu đạt được sự cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo, hạn chế nguy cơ nứt gãy hoặc biến dạng trong quá trình sử dụng.
5. Phạm vi ứng dụng Carboncor Asphalt CA 6.7
Carboncor Asphalt CA 6.7 được sử dụng để làm mới, duy tu, sửa chữa và cải tạo các loại mặt đường giao thông cấp cao A2 trở xuống.
5.1. Làm mới mặt đường
- Thảm phủ cải tạo mặt đường bê tông nhựa.
- Làm mới mặt đường bê tông xi măng.
- Cải tạo mặt đường láng nhựa.
- Nâng cấp đường giao thông nông thôn.
- Cải tạo đường nội bộ khu công nghiệp.

5.2. Sửa chữa mặt đường
- Vá sửa các vị trí bong bật.
- Khắc phục hiện tượng rỗ mặt.
- Sửa chữa các hư hỏng cục bộ.
- Duy tu định kỳ các tuyến đường đang khai thác.
5.3. Loại công trình phù hợp Carboncor Asphalt CA 6.7
- Đường giao thông nông thôn.
- Đường dân sinh.
- Đường nội bộ nhà máy.
- Đường nội khu đô thị.
- Bãi đỗ xe.
- Sân bãi tập kết hàng hóa.
- Khu công nghiệp.
5.4. Loại mặt đường áp dụng Carboncor Asphalt CA 6.7
- Bê tông nhựa.
- Bê tông xi măng.
- Mặt đường láng nhựa.
- Mặt đường nội bộ.
- Sân bãi công nghiệp.
6. Khi nào nên sử dụng Carboncor Asphalt CA 6.7?
Carboncor Asphalt CA 6.7 là lựa chọn phù hợp khi:
✔ Cần làm mới mặt đường đã xuống cấp nhẹ đến trung bình.
✔ Cần thảm phủ lớp mặt mỏng từ 10 đến 15 mm.
✔ Cần sửa chữa các khu vực bong bật hoặc rỗ mặt.
✔ Cần cải tạo đường giao thông nông thôn và đường nội bộ.
✔ Cần lớp mặt hoàn thiện trong kết cấu thảm hai lớp Carboncor Asphalt.
✔ Cần giải pháp thi công nhanh, tiết kiệm chi phí và hạn chế ảnh hưởng đến giao thông.
______________________

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TPA VIỆT NAM
📍 VPGD: Nơ 22, KĐT Pháp Vân, Phường Yên Sở, Hà Nội
📍 Kho Hà Nội: Đường Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
🏭 Nhà máy 1: Lô 2B, Cụm CN Nam Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Phủ Lý, tỉnh Ninh Bình (Hà Nam cũ)
🏭 Nhà máy 2: Số 2, Đường số 1, KCN Thạch Phú, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai
☎ Hotline: 0961.099.938
✉ Email: tpavietnam.btn@gmail.com
🌐 Website: www.tpavietnam.com.vn






