1. Carboncor Asphalt CA 12.5
Carboncor Asphalt CA 12.5 là bê tông nhựa nguội có kích thước hạt danh định 12,5 mm, được thiết kế để phục vụ công tác thảm mặt, cải tạo, duy tu và sửa chữa các công trình giao thông có yêu cầu cao về khả năng chịu tải và độ bền khai thác. Sản phẩm phù hợp với các tuyến quốc lộ, tỉnh lộ, đường nội thị, đường giao thông nông thôn, sân bãi và các công trình hạ tầng giao thông cấp cao A1, A2.
Nhờ công nghệ thi công nguội hiện đại, Carboncor Asphalt CA 12.5 không cần gia nhiệt trong quá trình thi công, giúp giảm chi phí đầu tư thiết bị, tiết kiệm nhân công và rút ngắn thời gian triển khai. Với chiều dày thảm từ 30 đến 40 mm, sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các công trình cải tạo mặt đường diện rộng, thảm mới hoặc vá sửa các vị trí hư hỏng sâu trên mặt đường giao thông.

2. Ứng dụng trong kết cấu thảm hai lớp
Carboncor Asphalt CA 12.5 thường được sử dụng làm lớp mặt trong kết cấu thảm hai lớp:
Lớp mặt: CA 12.5
Lớp dưới: CA 19
Giải pháp này giúp tăng khả năng chịu tải, nâng cao tuổi thọ khai thác và tối ưu chi phí đầu tư cho các công trình giao thông.
3. Thông số kỹ thuật Carboncor Asphalt CA 12.5
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tên viết tắt | CA 12.5 |
| Kích thước hạt danh định | 12,5 mm |
| Kích thước hạt lớn nhất | 15 mm |
| Chiều dày thảm tối thiểu | 30 mm |
| Chiều dày thảm tối đa | 40 mm |
| Hình thức thi công | Thi công nguội |

4. Đặc tính cơ lý
4.1. Khối lượng thể tích
Khối lượng thể tích của Carboncor Asphalt thấp hơn khoảng 10% so với bê tông nhựa nóng truyền thống (khoảng 2.400 kg/m³), giúp giảm tải trọng tác động lên kết cấu mặt đường.
4.2. Độ bền Marshall
Độ bền Marshall đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đối với các cấp đường giao thông, đảm bảo khả năng chịu tải và duy trì ổn định kết cấu trong quá trình khai thác.
4.3. Độ dẻo Marshall
Độ dẻo Marshall phù hợp giúp vật liệu có khả năng hấp thụ ứng suất, hạn chế nứt vỡ và tăng tuổi thọ công trình.
4.4. Thương số Marshall
Tỷ lệ giữa độ bền và độ dẻo đạt giá trị tối ưu, giúp vật liệu vừa có khả năng chịu tải cao vừa hạn chế biến dạng dư và hiện tượng hằn lún bánh xe.
4.5. Cường độ ép chẻ
Cường độ ép chẻ đạt khoảng: 2.450,3 kPa – khả năng liên kết và chịu kéo tốt của hỗn hợp vật liệu.
4.6. Độ rỗng dư
Độ rỗng dư khoảng: 4,77%. Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đối với hỗn hợp bê tông nhựa và góp phần tăng khả năng chống thấm nước.
4.7. Tỷ lệ bột khoáng và chất kết dính
Thành phần cấp phối được kiểm soát chặt chẽ giúp vật liệu đạt được sự cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo, hạn chế nguy cơ nứt gãy hoặc biến dạng trong quá trình sử dụng.
5. Phạm vi ứng dụng Carboncor Asphalt CA 12.5
5.1. Thảm mới và cải tạo mặt đường
- Thảm mặt đường bê tông nhựa.
- Thảm mặt đường bê tông xi măng.
- Cải tạo đường quốc lộ.
- Cải tạo đường tỉnh lộ.
- Nâng cấp đường giao thông nông thôn.
- Cải tạo đường nội thị và khu đô thị.
- Thảm mới sân bãi và bãi đỗ xe.

5.2. Sửa chữa và duy tu mặt đường
- Vá ổ gà có chiều sâu từ 3 cm trở lên.
- Khắc phục bong tróc bề mặt.
- Sửa chữa rỗ mặt.
- Duy tu định kỳ các tuyến đường đang khai thác.
- Cải tạo mặt đường xuống cấp diện rộng.
5.3. Loại công trình phù hợp
- Quốc lộ.
- Tỉnh lộ.
- Đường liên xã.
- Đường nội thị.
- Đường nội bộ khu đô thị.
- Đường dạo bộ.
- Bãi đỗ xe.
- Sân bãi công nghiệp.
5.4. Loại mặt đường áp dụng
Mặt đường cấp A1
- Bê tông nhựa nóng.
Mặt đường cấp A2
- Bê tông nhựa.
- Bê tông xi măng.
- Láng nhựa.
- Đường giao thông nông thôn.
- Đường nội bộ.
- Sân bãi.
6. Khi nào nên sử dụng Carboncor Asphalt CA 12.5 ?
✔ Cần thảm mới mặt đường với chiều dày từ 30-40 mm.
✔ Cần cải tạo các tuyến đường có lưu lượng giao thông trung bình đến cao.
✔ Cần vá ổ gà có chiều sâu từ 3 cm trở lên.
✔ Cần nâng cấp đường quốc lộ, tỉnh lộ hoặc đường đô thị.
✔ Cần lớp mặt hoàn thiện có khả năng chịu tải tốt.
✔ Cần giải pháp thi công nhanh, tiết kiệm chi phí và hạn chế gián đoạn giao thông.
______________________

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TPA VIỆT NAM
📍 VPGD: Nơ 22, KĐT Pháp Vân, Phường Yên Sở, Hà Nội
📍 Kho Hà Nội: Đường Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
🏭 Nhà máy 1: Lô 2B, Cụm CN Nam Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Phủ Lý, tỉnh Ninh Bình (Hà Nam cũ)
🏭 Nhà máy 2: Số 2, Đường số 1, KCN Thạch Phú, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai
☎ Hotline: 0961.099.938
✉ Email: tpavietnam.btn@gmail.com
🌐 Website: www.tpavietnam.com.vn







