1. Carboncor Asphalt là gì? Định nghĩa và thành phần
Carboncor Asphalt là vật liệu thảm mặt đường được sản xuất trong nhà máy theo công nghệ nguội (cold mix) — tức là không cần gia nhiệt ở bất kỳ công đoạn nào, từ sản xuất đến thi công. Liên kết thấm bám và cường độ của Carboncor Asphalt được hình thành do phản ứng hóa học giữa không khí, nhũ tương Carbon và nguyên tử Carbon trong sít than. Liên kết hóa học này làm cho cốt liệu trong Carboncor Asphalt liên kết thành một khối bền vững và thấm bám sâu với nền đường, đảm bảo chất lượng cao cho những con đường.
Vật liệu gồm 3 thành phần chính, phối trộn theo tiêu chuẩn TCCS 09:2014/TCĐBVN:
| Thành phần | Vai trò |
| Cốt liệu đá | Tạo khung chịu lực cho mặt đường, kích thước hạt phân loại theo dòng CA (4.0 / 6.7 / 9.5 / 12.5 / 19 mm) |
| Sít than sau sàng (xít than đá) | Nguyên liệu tái chế từ rác than công nghiệp – giảm chi phí, thân thiện môi trường. Chứa nguyên tử Carbon tham gia phản ứng hóa học tạo liên kết bền với nhũ tương. |
| Nhũ tương Carbon | Chất kết dính gốc nước (water-based), khi tiếp xúc không khí & ẩm sẽ phản ứng hóa học với nguyên tử Carbon trong sít than → hình thành liên kết bền vững, thấm sâu vào nền đường cũ. |
Điểm khác biệt cốt lõi: Carboncor Asphalt không dùng bitum nóng chảy như BTN truyền thống mà dùng nhũ tương gốc nước. Điều này loại bỏ hoàn toàn nguy cơ cháy nổ, khói độc trong quá trình thi công.

Sản phẩm được đóng gói 2 dạng: bao 25kg (lưu kho 12 tháng, tránh ánh nắng) và hàng rời 1 tấn (sử dụng trong 1 tháng nếu che kín, tránh ánh nắng).

2. Nguyên lý hình thành cường độ – Tại sao Carboncor Asphalt bền mà không cần nhiệt?
Đây là câu hỏi nhiều kỹ sư đặt ra lần đầu tiếp xúc với Carboncor Asphalt. Câu trả lời nằm ở phản ứng hóa học thay vì phản ứng nhiệt. Khi Carboncor Asphalt được rải xuống mặt đường và tưới nước, quá trình sau xảy ra:
- Bước 1 – Kích hoạt: Nước tiếp xúc với nhũ tương Carbon đặc biệt, kích hoạt phản ứng hóa học với nguyên tử Carbon trong sít than.
- Bước 2 – Liên kết: Phản ứng tạo ra cầu nối hóa học bền vững giữa các hạt cốt liệu, đồng thời thấm sâu vào bề mặt nền đường cũ (dù là BTN, BTXM, đá dăm hay nền đất).
- Bước 3 – Đông kết: Sau 2–3 giờ lu lèn, liên kết hóa học đã đủ cường độ để chịu tải giao thông thông thường. Cường độ tiếp tục tăng trong 24–72 giờ tiếp theo.
Carboncor Asphalt đã được thử nghiệm thành công ở nhiệt độ dưới 0°C (vùng núi cao phía Bắc) và trên 50°C (miền Nam mùa hè) — chứng minh phản ứng hóa học không phụ thuộc nhiệt độ môi trường.
3. Phân loại sản phẩm Carboncor Asphalt và phạm vi ứng dụng theo loại đường
Carboncor Asphalt có 5 dòng sản phẩm, phân loại theo cỡ hạt cốt liệu danh định. Mỗi dòng phù hợp với một nhóm công trình cụ thể:
| Dòng | Cỡ hạt | Ứng dụng chính | Loại công trình phù hợp |
| Carboncor Asphalt 4.0 | 4.0 mm | Trám vá vết nứt, chèn khe co giãn, phủ mặt bong rỗ nhẹ, nứt chân chim | Đường BTXM, khe co giãn, vết nứt nhỏ |
| Carboncor Asphalt 6.7 | 6.7 mm | Làm mới & nâng cấp mặt đường cấp cao A2 trở xuống | Đường nông thôn, ngõ hẻm, đường nội bộ (lớp mỏng 1–1.5 cm) |
| Carboncor Asphalt 9.5 | 9.5 mm | Làm mới, nâng cấp, vá ổ gà – dòng phổ biến nhất | Đường tỉnh, đường đô thị, sân bãi, KCN (dày 2–3 cm) |
| Carboncor Asphalt 12.5 | 12.5 mm | Làm mới đường cấp cao A1, cao tốc, đường quốc lộ lưu lượng lớn | Quốc lộ, cao tốc, sân bay (dày 3–4 cm) |
| Carboncor Asphalt 19 (Rỗng) | 19 mm | Lớp mặt dưới đường cấp cao A1, nền cho lớp Carboncor Asphalt mỏng phía trên | Đường cao tốc, quốc lộ cấp 1–2 (lớp đáy 3–5 cm) |
Lựa chọn nhanh: Vá ổ gà & sân bãi nội bộ → CA 9.5. Đường nông thôn lớp mỏng → CA 6.7. Đường quốc lộ/cao tốc → CA 12.5. Trám khe nứt, BTXM → CA 4.0.
4. Ưu điểm vượt trội so với bê tông nhựa nóng và bê tông xi măng
| Tiêu chí | BTN Nóng | Bê tông XM | Carboncor Asphalt |
| Cần gia nhiệt? | Có (160°C) | Không | Không |
| Thi công khi mưa | Không được | Không được | Được |
| Thông xe sau | 4–6 giờ | 24–48 giờ | 2–3 giờ |
| Thảm lên nền đất | Không | Không | Được |
| Lưu kho | Không | Hạn chế | 12 tháng |
| Khí thải, khói | Nhiều | Ít | Không có |
| Máy móc chuyên dụng | Cần nhiều | Cần | Không cần |
| Tiết kiệm ngân sách | Chuẩn | Chuẩn | Tiết kiệm 20–40% |
Phân tích chi tiết từng ưu điểm
- Không cần gia nhiệt: Loại bỏ chi phí nhiên liệu đốt nhựa, không cần xe bồn nhựa nóng. Công nhân không tiếp xúc khói nhựa độc hại — đặc biệt quan trọng ở khu đô thị đông dân.
- Thi công được khi trời mưa: Phản ứng hóa học của Carboncor Asphalt không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm nhẹ. Đây là lợi thế tuyệt đối ở miền Bắc (mưa phùn) và miền Trung (mưa theo mùa). BTN nóng hoàn toàn không thể thi công khi mưa.
- Thông xe sau 2–3 giờ: So với BTXM phải chờ 24–48 giờ, Carboncor Asphalt tiết kiệm thời gian gián đoạn giao thông đáng kể — quan trọng với đường nội đô, KCN và các trục giao thông chính.
- Rải được trên mọi loại nền: BTN cũ, BTXM, láng nhựa, đá dăm, thậm chí nền đất — Carboncor Asphalt có thể thảm trực tiếp nhờ cơ chế thấm bám hóa học. Không cần cào bóc lớp cũ trong nhiều trường hợp.
- Lưu kho 12 tháng: Cho phép địa phương mua sẵn dự trữ, chủ động ứng phó sửa chữa đột xuất sau mưa bão mà không cần gọi nhà cung cấp gấp.
- Tiết kiệm 20–40% ngân sách: Theo đánh giá của Thứ trưởng Bộ GTVT Nguyễn Ngọc Đông, Carboncor Asphalt giúp tiết kiệm 20% ngân sách làm đường so với vật liệu cùng loại, nhờ nguyên liệu (sít than) có sẵn trong nước và tỷ lệ thất thoát khi thi công gần như bằng 0.
- Tăng 25% diện tích phủ/tấn: Cùng 1 tấn vật liệu, CA phủ được diện tích mặt đường nhiều hơn 25% so với BTN nóng — do trọng lượng riêng thấp hơn (2 tấn/m³) và hệ số tơi xốp khi rải.
5. Định mức kỹ thuật chính thức (Bộ Xây dựng)
Carboncor Asphalt là một trong rất ít vật liệu xây dựng có định mức dự toán được công bố chính thức bởi Bộ Xây dựng — giúp việc lập dự toán, đấu thầu và quyết toán công trình hoàn toàn hợp lệ.
5.1. Định mức rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt 9.5 (cho 100m²)
Rải thủ công kết hợp cơ giới (Mã AD.23250):
- Chiều dày 1.5 cm: 2.97 tấn / 100m² → tương đương 33.67 m²/tấn
- Chiều dày 2.0 cm: 3.92 tấn / 100m² → tương đương 25.51 m²/tấn
- Chiều dày 3.0 cm: 5.82 tấn / 100m² → tương đương 17.18 m²/tấn
- Chiều dày 4.0 cm: 7.36 tấn / 100m² → tương đương 13.59 m²/tấn
Rải cơ giới (Mã AD.23260): Cùng định mức vật liệu, nhân công giảm (~50%), thêm ca máy rải 130–140CV.
5.2. Định mức vá ổ gà (Mã SC.322, cho 10m²)
- Độ sâu ổ gà 1 cm: 0.200 tấn / 10m² → 50 m²/tấn
- Độ sâu ổ gà 2 cm: 0.420 tấn / 10m² → 23.81 m²/tấn
- Độ sâu ổ gà 3 cm: 0.590 tấn / 10m² → 16.95 m²/tấn
Quy đổi nhanh cho ổ gà: 1 bao 25kg vá được khoảng 0.85 m² ở độ sâu 1.5 cm sau lu lèn. Hoặc tính theo công thức: 1 cm chiều sâu cần 20 kg/m².
6. Cơ sở pháp lý đầy đủ
Carboncor Asphalt là vật liệu có đầy đủ cơ sở pháp lý để sử dụng trong công trình ngân sách nhà nước lẫn tư nhân tại Việt Nam:
| Quyết định / Thông tư | Nội dung | Cơ quan ban hành |
| QĐ 1445/QĐ-BGTVT (2009) | Cho phép sử dụng Carboncor Asphalt trong xây dựng & sửa chữa áo đường tại Việt Nam | Bộ GTVT |
| QĐ 1129/QĐ-BXD (2009) | Công bố định mức dự toán – phần sửa chữa (định mức vá ổ gà SC.322) | Bộ Xây dựng |
| QĐ 3544/QĐ-TCĐBVN (2014) | TCCS 09:2014/TCĐB – Tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu Carboncor Asphalt | Tổng cục ĐBVN |
| TT 10/2019/TT-BXD (2019) | Định mức xây dựng mới nhất – mã AD.23250 (rải thủ công) và AD.23260 (rải cơ giới) | Bộ Xây dựng |
Quan trọng: Với mã hiệu AD.23250 / AD.23260 / SC.322 đã được công bố, chủ đầu tư và nhà thầu có thể lập dự toán, đấu thầu và quyết toán hoàn toàn hợp lệ theo quy định hiện hành.
7. Quy trình thi công
Quy trình thi công Carboncor Asphalt đơn giản hơn nhiều so với BTN nóng — không cần trạm trộn, không cần xe bồn nhựa, không cần công nhân bậc cao:
- Bước 1 – Chuẩn bị mặt bằng: Vệ sinh bề mặt sạch bụi, đất cát, loại bỏ nước đọng trong ổ gà. Nếu vá ổ gà sâu > 5 cm, dùng CA 19 làm lớp đáy trước. Cắt mép ổ gà thành hình chữ nhật để tăng độ bám.
- Bước 2 – Tưới nước lớp 1: Phun ẩm đều lên toàn bộ bề mặt cần thi công để kích hoạt phản ứng hóa học và tăng độ bám giữa CA và nền đường cũ.
- Bước 3 – Rải vật liệu: Đổ CA từ bao ra, dải đều theo chiều dày thiết kế (cộng thêm 20–25% so với chiều dày sau lu lèn do hệ số rải tơi xốp ~1.25). Dùng cào/xẻng san phẳng.
- Bước 4 – Tưới nước lớp 2 & Lu lèn: Phun ẩm đều lên lớp CA vừa rải (giúp se mặt, không dính bánh lu).
- Bước 5 – Hoàn thiện & thông xe: Lu từ mép ngoài vào giữa, 3–5 lượt. Với diện tích nhỏ có thể dùng đầm cóc hoặc cho xe chạy qua nhiều lần.

Lưu ý thời tiết: CA có thể thi công khi trời mưa nhẹ. Tuy nhiên nếu mưa to làm nước đọng trong ổ gà thì cần hút/thấm nước trước khi rải vật liệu.
8. Công trình tiêu biểu theo từng loại hạ tầng
8.1. Đường quốc lộ & tỉnh lộ
- QL 279 Than Uyên – Lai Châu: Rải CA dày 3 cm trên nền CPĐD
- QL 6 Hòa Bình: Duy tu mặt đường BTN, rải CA dày 2 cm
- QL 1A Ninh Thuận: Rải CA dày 6 cm (2 lớp 3 cm) trên nền CPĐD
- Đường tỉnh 205 Hưng Yên: Rải CA 2 cm – kiểm tra sau 11 năm và 12 năm vẫn đạt chất lượng
8.2. Cao tốc
- Cao tốc Hà Nội – Hải Phòng: Bù lún đầu cầu Tứ Xuyên, CA 12.5, dày 3–6 cm
- Cao tốc Đà Nẵng – Quảng Ngãi: Vá ổ gà thay thế BTN nóng, CA 12.5
- Cao tốc Nội Bài – Lào Cai: Xử lý vệt hằn lún bánh xe, CA 12.5
8.3. Đường giao thông nông thôn
- Chương trình MTQG Nông thôn mới: Hàng trăm dự án tại Hà Tĩnh, Ninh Bình, Vĩnh Phúc, Đắk Lắk, Cần Thơ…
- Đặc điểm: Rải trực tiếp trên BTXM cũ (dày 2–3 cm), không cần phá dỡ nền — tiết kiệm tối đa chi phí
8.4. Đê điều, hải đảo, biên giới
- Đảo Cô Tô, Quảng Ninh: Đường nội thị đảo, thi công 2017 và 2022
- Đảo Cồn Cỏ, Quảng Trị: Rải CA trên nền CPĐD, 2020
- Đê Hải Lý, Nam Định: CA trên nền BTXM cũ

8.5. Sân bay, cảng biển
- Sân bay Cam Ranh, Khánh Hòa: CA 2 cm trên nền BTXM
- Sân bay Chu Lai: CA 3 cm trên nền BTXM và láng nhựa
8.6. Đường đô thị & sân nội bộ
- KĐT FPT Đà Nẵng: Rải 2014, kiểm tra 10/2023 vẫn đạt tiêu chuẩn
- Đường nội thị Hà Nội: Ngõ Tây Hồ, Mỹ Đình, Xuân La (2019–2021)
- KCN Thăng Long Hưng Yên: Rải CA 2 cm bằng máy rải
- Bệnh viện TW Huế, Đại học Quốc gia Hòa Lạc, Trường THPT: Sân nội bộ
______________________

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TPA VIỆT NAM
📍 VPGD: Nơ 22, KĐT Pháp Vân, Phường Yên Sở, Hà Nội
📍 Kho Hà Nội: Đường Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
🏭 Nhà máy 1: Lô 2B, Cụm CN Nam Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Phủ Lý, tỉnh Ninh Bình (Hà Nam cũ)
🏭 Nhà máy 2: Số 2, Đường số 1, KCN Thạch Phú, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai
☎ Hotline: 0961.099.938
✉ Email: tpavietnam.btn@gmail.com
🌐 Website: www.tpavietnam.com.vn



