1. Carboncor Asphalt CA 9.5
Carboncor Asphalt CA 9.5 là bê tông nhựa nguội có kích thước hạt danh định 9,5 mm, được phát triển để phục vụ công tác thảm mặt, làm mới, duy tu và cải tạo các công trình giao thông. Sản phẩm phù hợp với nhiều loại kết cấu mặt đường như bê tông nhựa, bê tông xi măng, láng nhựa, đường giao thông nông thôn, sân bãi và đường nội bộ.
Nhờ công nghệ thi công nguội hiện đại, Carboncor Asphalt CA 9.5 không yêu cầu gia nhiệt trong quá trình thi công, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư thiết bị, giảm nhân công và rút ngắn thời gian triển khai. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các công trình cần cải tạo mặt đường diện rộng hoặc thảm lớp mặt hoàn thiện nhằm nâng cao chất lượng khai thác và kéo dài tuổi thọ công trình.

2. Ứng dụng trong kết cấu thảm hai lớp
Carboncor Asphalt CA 9.5 thường được sử dụng làm lớp mặt trong kết cấu thảm hai lớp:
Lớp mặt: CA 9.5
Lớp dưới: CA 19
Giải pháp này giúp tăng khả năng chịu tải, nâng cao tuổi thọ khai thác và tối ưu chi phí đầu tư cho các công trình giao thông.
3. Thông số kỹ thuật Carboncor Asphalt CA 9.5
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tên viết tắt | CA 9.5 |
| Kích thước hạt danh định | 9,5 mm |
| Kích thước hạt lớn nhất | 12,5 mm |
| Chiều dày thảm tối thiểu | 15 mm |
| Chiều dày thảm tối đa | 40 mm |
| Hình thức thi công | Thi công nguội |

4. Đặc tính cơ lý
4.1. Khối lượng thể tích
Khối lượng thể tích của Carboncor Asphalt thấp hơn khoảng 10% so với bê tông nhựa nóng truyền thống (khoảng 2.400 kg/m³), giúp giảm tải trọng tác động lên kết cấu mặt đường.
4.2. Độ bền Marshall
Độ bền Marshall đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đối với các cấp đường giao thông, đảm bảo khả năng chịu tải và duy trì ổn định kết cấu trong quá trình khai thác.
4.3. Độ dẻo Marshall
Độ dẻo Marshall phù hợp giúp vật liệu có khả năng hấp thụ ứng suất, hạn chế nứt vỡ và tăng tuổi thọ công trình.
4.4. Thương số Marshall
Tỷ lệ giữa độ bền và độ dẻo đạt giá trị tối ưu, giúp vật liệu vừa có khả năng chịu tải cao vừa hạn chế biến dạng dư và hiện tượng hằn lún bánh xe.
4.5. Cường độ ép chẻ
Cường độ ép chẻ đạt khoảng: 2.450,3 kPa – khả năng liên kết và chịu kéo tốt của hỗn hợp vật liệu.
4.6. Độ rỗng dư
Độ rỗng dư khoảng: 4,77%. Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đối với hỗn hợp bê tông nhựa và góp phần tăng khả năng chống thấm nước.
4.7. Tỷ lệ bột khoáng và chất kết dính
Thành phần cấp phối được kiểm soát chặt chẽ giúp vật liệu đạt được sự cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo, hạn chế nguy cơ nứt gãy hoặc biến dạng trong quá trình sử dụng.
5. Phạm vi ứng dụng Carboncor Asphalt CA 9.5
5.1. Thảm mới và cải tạo mặt đường
- Thảm mặt đường bê tông nhựa.
- Thảm mặt đường bê tông xi măng.
- Nâng cấp đường giao thông nông thôn.
- Cải tạo đường nội thị.
- Cải tạo đường nội bộ khu đô thị.
- Thảm mới sân bãi và bãi đỗ xe.
5.2. Sửa chữa và duy tu mặt đường
- Vá sửa các hư hỏng cục bộ.
- Khắc phục bong tróc bề mặt.
- Sửa chữa rỗ mặt.
- Duy tu các tuyến đường đang khai thác.
5.3. Loại công trình phù hợp Carboncor Asphalt CA 9.5
- Quốc lộ.
- Tỉnh lộ.
- Đường liên xã.
- Đường nội thị.
- Đường nội bộ khu công nghiệp.
- Đường dạo bộ.
- Sân bãi.
- Bãi đỗ xe.

5.4. Loại mặt đường áp dụng Carboncor Asphalt CA 9.5
- Bê tông nhựa.
- Bê tông xi măng.
- Láng nhựa.
- Đường giao thông nông thôn.
- Đường nội bộ.
- Sân bãi.
6. Khi nào nên sử dụng Carboncor Asphalt CA 9.5?
✔ Cần thảm mới mặt đường với chiều dày từ 15-40 mm.
✔ Cần cải tạo các tuyến đường xuống cấp diện rộng.
✔ Cần nâng cấp đường giao thông nông thôn, đường đô thị hoặc sân bãi.
✔ Cần lớp mặt hoàn thiện có khả năng chịu tải tốt.
✔ Cần giải pháp thi công nhanh, tiết kiệm chi phí và hạn chế gián đoạn giao thông.
______________________

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TPA VIỆT NAM
📍 VPGD: Nơ 22, KĐT Pháp Vân, Phường Yên Sở, Hà Nội
📍 Kho Hà Nội: Đường Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
🏭 Nhà máy 1: Lô 2B, Cụm CN Nam Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Phủ Lý, tỉnh Ninh Bình (Hà Nam cũ)
🏭 Nhà máy 2: Số 2, Đường số 1, KCN Thạch Phú, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai
☎ Hotline: 0961.099.938
✉ Email: tpavietnam.btn@gmail.com
🌐 Website: www.tpavietnam.com.vn







