1. Carboncor Asphalt CA 19
Carboncor Asphalt CA 19 là bê tông nhựa nguội có kích thước hạt danh định 19 mm, được thiết kế cho các hạng mục yêu cầu khả năng chịu tải cao, làm lớp dưới trong kết cấu mặt đường hoặc sửa chữa các vị trí hư hỏng sâu. Đây là cấp phối hạt lớn nhất trong hệ sản phẩm Carboncor Asphalt, phù hợp với các công trình giao thông có yêu cầu cao về cường độ và độ bền khai thác.
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các công trình giao thông nông thôn, đường nội bộ, sân bãi, khu công nghiệp, quốc lộ, tỉnh lộ và các dự án cải tạo mặt đường quy mô lớn. Với công nghệ thi công nguội hiện đại, Carboncor Asphalt CA 19 giúp tiết kiệm chi phí, rút ngắn thời gian thi công và giảm ảnh hưởng đến lưu thông giao thông.

2. Ứng dụng trong kết cấu thảm hai lớp
2.1. Phương án 1
Lớp mặt: CA 6.7 hoặc CA 9.5 hoặc CA 12.5
Lớp dưới: CA 19
Đây là giải pháp phổ biến giúp tối ưu khả năng chịu tải và tuổi thọ công trình.
2.2. Phương án 2
Lớp mặt: CA 19
Nền đường: Đất, cấp phối đá dăm, láng nhựa, bê tông xi măng hoặc bê tông nhựa cấp A2.
Phù hợp với các tuyến đường giao thông nông thôn, sân bãi và khu vực có lưu lượng phương tiện vừa phải.
3. Thông số kỹ thuật Carboncor Asphalt CA 19
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tên viết tắt | CA 19 |
| Kích thước hạt danh định | 19 mm |
| Kích thước hạt lớn nhất | 25 mm |
| Chiều dày thảm tối thiểu | 30 mm |
| Chiều dày thảm tối đa | 50 mm |
| Hình thức thi công | Thi công nguội |

4. Đặc tính cơ lý
4.1. Khối lượng thể tích nhẹ hơn bê tông nhựa thông thường
Carboncor Asphalt có khối lượng thể tích thấp hơn khoảng 10% so với bê tông nhựa nóng truyền thống, giúp giảm tải trọng tác động lên kết cấu công trình và thuận lợi cho vận chuyển, thi công.
4.2. Độ bền Marshall cao
Độ bền Marshall đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đối với tất cả các cấp hạng đường giao thông, đảm bảo khả năng chịu tải lớn và duy trì độ ổn định kết cấu.
4.3. Độ dẻo Marshall phù hợp
Khả năng biến dạng hợp lý giúp mặt đường chống nứt và thích nghi tốt với tải trọng giao thông cũng như điều kiện môi trường.
4.4. Khả năng kháng hằn lún hiệu quả
Thương số Marshall đạt yêu cầu kỹ thuật, giúp hạn chế biến dạng dư và giảm nguy cơ hình thành vệt hằn bánh xe.
4.5. Cường độ ép chẻ cao
Cường độ ép chẻ đạt khoảng 2.450,3 kPa, thể hiện khả năng liên kết tốt và nâng cao độ bền kết cấu mặt đường.
4.6. Độ rỗng dư tối ưu
Độ rỗng dư khoảng 4,77%, đảm bảo khả năng thoát nước và chống thấm theo yêu cầu kỹ thuật.
4.7. Thành phần cấp phối cân bằng
Tỷ lệ bột khoáng và chất kết dính được kiểm soát chặt chẽ nhằm đảm bảo khả năng chịu tải, chống nứt và duy trì độ ổn định lâu dài.
5. Phạm vi ứng dụng Carboncor Asphalt CA 19
5.1. Làm lớp dưới trong kết cấu mặt đường
Carboncor Asphalt CA 19 thường được sử dụng làm lớp chịu lực chính trong kết cấu mặt đường:
- Lớp dưới của kết cấu hai lớp Carboncor Asphalt.
- Lớp móng trên của mặt đường cấp cao.
- Lớp chịu tải cho sân bãi và khu công nghiệp.

5.2. Thảm mặt và cải tạo mặt đường
- Thảm mới mặt đường giao thông nông thôn.
- Cải tạo mặt đường xuống cấp.
- Nâng cấp sân bãi và bãi đỗ xe.
- Cải tạo đường nội bộ khu công nghiệp.
5.3. Vá sửa chữa hư hỏng sâu
- Vá ổ gà có chiều sâu từ 3 cm trở lên.
- Khắc phục các vị trí lún cục bộ.
- Sửa chữa hư hỏng diện tích lớn.
- Phục hồi kết cấu mặt đường xuống cấp.
5.4. Xử lý khe nứt và khe co giãn
- Chèn khe nứt lớn.
- Xử lý khe co giãn trên mặt đường bê tông xi măng.
- Gia cố các vị trí có nguy cơ nứt phản ánh.
5.5. Loại mặt đường áp dụng Carboncor Asphalt CA 19
Mặt đường cấp A1
- Lớp mặt dưới.
- Móng trên.
Mặt đường cấp A2
- Bê tông nhựa.
- Bê tông xi măng.
- Láng nhựa.
- Đường giao thông nông thôn.
- Đường nội bộ.
- Sân bãi.
6. Khi nào nên sử dụng Carboncor Asphalt CA 19?
✔ Cần lớp dưới chịu tải trong kết cấu mặt đường.
✔ Cần sửa chữa ổ gà sâu từ 3 cm trở lên.
✔ Cần cải tạo nền mặt đường xuống cấp.
✔ Cần tăng khả năng chịu lực cho công trình giao thông.
✔ Cần thi công lớp móng trên hoặc lớp chịu tải chính.
✔ Cần giải pháp kinh tế cho đường giao thông nông thôn và sân bãi.
______________________

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TPA VIỆT NAM
📍 VPGD: Nơ 22, KĐT Pháp Vân, Phường Yên Sở, Hà Nội
📍 Kho Hà Nội: Đường Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
🏭 Nhà máy 1: Lô 2B, Cụm CN Nam Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Phủ Lý, tỉnh Ninh Bình (Hà Nam cũ)
🏭 Nhà máy 2: Số 2, Đường số 1, KCN Thạch Phú, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai
☎ Hotline: 0961.099.938
✉ Email: tpavietnam.btn@gmail.com
🌐 Website: www.tpavietnam.com.vn







